Chào mừng quý vị đến với website của Liên Đội THCS Ân Hữu - Hoài Ân
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
CHÚC MỪNG NĂM MỚI 2023!
KẾT QUẢ HỌC KỲ I

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Võ Đình Quốc (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:20' 11-01-2017
Dung lượng: 161.5 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Võ Đình Quốc (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:20' 11-01-2017
Dung lượng: 161.5 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
6A1
STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN TBcm Học lực Hạnh kiểm
Toán Vật lí Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật Tin học
1 Nguyễn Trọng An 8.8 7.5 7.4 6.7 8.2 8.1 6.7 7.6 8.7 Đ Đ Đ 8.9 7.9 Khá Tốt
2 Bùi Thị Phương Anh 5.5 5.1 5.3 5.4 6.9 5.3 4.6 5.2 6.3 Đ Đ Đ 5.0 5.5 Tb Khá
3 Hồ Quốc Bảo 8.3 8.4 8.5 7.0 8.9 9.1 7.6 8.8 7.8 Đ Đ Đ 9.3 8.4 Giỏi Tốt
4 Lê Tùng Dương 6.3 6.1 6.3 6.1 6.2 6.4 5.1 7.9 7.4 Đ Đ Đ 5.9 6.4 Tb Tốt
5 Nguyễn Công Đạt 5.9 6.1 6.6 5.7 5.8 6.0 4.7 5.1 7.0 Đ Đ Đ 7.1 6.0 Tb Khá
6 Hồ Thị Thiên Định 7.8 8.6 7.1 8.0 8.9 6.6 6.3 8.3 9.2 Đ Đ Đ 8.8 8.0 Khá Tốt
7 Đặng Thị Hà 8.8 6.8 6.6 6.3 6.8 6.3 5.6 7.0 8.2 Đ Đ Đ 7.9 7.0 Khá Tốt
8 Nguyễn Lý Hải 5.7 5.6 5.0 4.7 6.6 6.0 4.2 5.6 6.9 Đ Đ Đ 6.6 5.7 Tb Khá
9 Đặng Thị Thu Hằng 6.9 6.2 6.6 6.7 6.8 5.9 5.6 6.7 8.1 Đ Đ Đ 7.7 6.7 Khá Tốt
10 Phạm Quốc Hoài 6.3 6.3 5.1 5.5 6.4 6.3 4.9 7.5 8.7 Đ Đ Đ 6.2 6.3 Tb Khá
11 Đặng Mai Huy 7.9 8.3 7.9 6.9 8.6 7.6 6.3 8.3 7.9 Đ Đ Đ 9.0 7.9 Khá Tốt
12 Lê Thị Thu Huyền 8.2 8.5 8.0 7.6 8.6 8.0 7.5 8.8 8.1 Đ Đ Đ 9.4 8.3 Giỏi Tốt
13 Cao Quang Khải 7.8 7.0 7.1 6.3 6.6 6.8 5.6 7.1 6.9 Đ Đ Đ 8.3 7.0 Khá Tốt
14 Trần Trung Kiên 9.1 8.6 8.4 6.9 8.9 8.6 8.5 8.6 8.6 Đ Đ Đ 8.9 8.5 Giỏi Tốt
15 Đàm Hoàng Liêm 6.5 6.8 7.0 6.1 6.6 7.1 6.2 6.8 7.0 Đ Đ Đ 8.8 6.9 Khá Tốt
16 Nguyễn Huỳnh Nhật Linh 6.8 5.1 5.8 6.3 5.6 6.4 4.7 6.1 7.7 Đ Đ Đ 8.3 6.3 Tb Khá
17 Trần Thị Mỹ Linh 8.3 6.7 7.5 6.0 6.6 8.1 6.0 8.0 8.5 Đ Đ Đ 8.9 7.5 Khá Tốt
18 Đào Thị Trúc Mai 8.6 7.1 5.9 7.3 7.1 7.0 5.4 8.9 8.3 Đ Đ Đ 8.2 7.4 Khá Tốt
19 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 8.1 8.3 7.6 7.4 6.9 7.3 6.7 8.7 8.1 Đ Đ Đ 8.4 7.8 Khá Tốt
20 Nguyễn Thị Yến Nhi 8.5 6.9 7.2 6.2 6.1 7.7 4.9 8.4 7.1 Đ Đ Đ 8.5 7.2 Tb Khá
21 Đặng Thị Quỳnh Như 8.1 7.7 7.8 7.1 7.4 7.9 6.9 8.1 8.8 Đ Đ Đ 9.5 7.9 Khá Tốt
22 Phạm Yến Như 8.7 8.9 8.2 7.8 7.5 7.7 7.5 7.7 8.0 Đ Đ Đ 9.6 8.2 Giỏi Tốt
23 Trần Minh Quang 7.2 8.6 6.4 6.0 6.6 6.9 6.7 6.9 7.6 Đ Đ Đ 7.4 7.0 Khá Tốt
24 Ngô Thị Như Quỳnh 5.6 7.3 7.2 6.7 5.6 7.8 6.2 8.7 8.1 Đ Đ Đ 9.4 7.3 Khá Tốt
25 Đặng Song Toàn 8.2 6.6 7.4 7.2 7.4 8.1 5.5 8.2 8.4 Đ Đ Đ 8.5 7.6 Khá Tốt
26 Nguyễn Thị Thắm 8.0 8.0 8.7 7.2 8.1 6.9 5.4 9.1 8.1 Đ Đ Đ 9.1 7.9 Khá Tốt
27 Nguyễn Thị Mỹ Thắng 6.6 6.6 7.2 6.1 5.4 7.4 4.7 7.1 7.8 Đ Đ Đ 8.1 6.7 Tb Khá
28 Mai Văn Thế 3.7 5.2 6.0 4.8 5.1 5.5 4.2 5.1 7.2 Đ Đ Đ 5.7 5.3 Yếu Tb
29 Võ Thị Minh Thư 9.1 8.1 7.0 7.6 8.9 8.4 6.7 9.0 8.8 Đ Đ Đ 9.0 8.3 Giỏi Tốt
30 Đoàn Thị Thu Trâm 5.1 5.3 6.4 5.0 5.4 6.9 4.6 5.5 6.7 Đ Đ Đ 5.1 5.6 Tb Khá
31 Hoàng Nguyễn Thảo Vi 7.6 6.4 5.5 5.5 6.1 7.0 5.2 6.1 7.6 Đ Đ Đ 7.0 6.4 Tb Khá
32 Nguyễn Lê Hoài Viễn 6.8 7.2 7.6 7.0 6.2 7.6 6.5 8.2 7.5 Đ Đ Đ 7.3 7.2 Khá Tốt
BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT LỚP 6A2
Học kỳ : HKI Năm học : 2016 - 2017
STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN TBcm Học lực Hạnh kiểm
Toán Vật lí Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật Tin học
1 Nguyễn Văn Đại 4.7 4.8 4.1 5.7 5.6 5.1 4.2 5.1 5.2 Đ Đ Đ 4.9 4.9 Yếu Tb
2 Nguyễn Huỳnh Đức 6.1 4.2 5.3 6.4 5.7 5.7 5.8 6.2 7.1 Đ Đ Đ 7.8 6.0 Tb Khá
3 Võ Trường Giang 5.7 4.4 5.4 5.9 6.0 5.4 6.2 6.6 6.1 Đ Đ Đ 6.6 5.8 Tb Khá
4 Nguyễn Thị Hiếu 6.5 5.9 5.2 6.4 5.4 5.9 5.7 6.6 6.6 Đ Đ Đ 8.2 6.2 Tb Khá
5 Phan Thế Hiển 5.0 4.7 5.9 4.5 5.0 5.0 4.2 4.4 5.0 Đ Đ Đ 3.6 4.7 Yếu Tb
6 Tô Phước Hoài 6.5 5.4 5.9 6.1 5.6 5.4 5.1 5.8 5.9 Đ Đ Đ 6.3 5.8 Tb Khá
7 Huỳnh Phước Hòa 7.0 7.1 6.7 6.5 6.6 5.0 4.8 6.7 6.6 Đ Đ Đ 7.7 6.5 Tb Khá
8 Phạm Trần Khải 4.4 5.2 4.9 6.2 5.4 5.1 5.1 5.4 6.2 Đ Đ Đ 5.0 5.3 Tb Khá
9 Nguyễn Thị Thúy Kiều 5.2 4.0 6.0 6.4 5.6 6.0 5.6 6.2 6.4 Đ Đ Đ 5.9 5.7 Tb Khá
10 Huỳnh Lương Phước Luân 7.1 7.3 7.1 7.4 5.9 7.0 6.4 7.8 7.6 Đ Đ Đ 8.2 7.2 Khá Tốt
11 Nguyễn Văn Lượng 5.3 5.9 5.2 7.0 5.8 5.3 5.5 6.3 6.0 Đ Đ Đ 7.9 6.0 Tb Khá
12 Lê Thanh Minh 7.0 7.1 5.6 6.2 4.8 6.0 6.8 6.6 6.5 Đ Đ Đ 9.2 6.6 Tb Khá
13 Lê Thị Phương Nam 7.4 5.4 6.3 6.7 6.9 5.8 5.3 6.4 6.9 Đ Đ Đ 7.2 6.4 Tb Khá
14 Nguyễn Trần Trọng Nghĩa 6.2 5.2 6.6 6.0 5.7 5.3 5.2 6.1 7.0 Đ Đ Đ 5.1 5.8 Tb Khá
15 Nguyễn Nguyễn Ngọc Nguyên 7.0 6.7 6.3 6.9 6.3 5.7 6.3 6.7 6.7 Đ Đ Đ 7.8 6.6 Khá Tốt
16 Phạm Hoàng Nhất 7.0 6.3 7.2 6.3 6.6 6.4 6.2 8.3 7.6 Đ Đ Đ 8.3 7.0 Khá Tốt
17 Trần Thị Yến Nhi 7.3 5.4 7.3 7.3 6.1 6.3 6.4 7.1 7.3 Đ Đ Đ 6.3 6.7 Khá Tốt
18 Nguyễn Thị Phấn 7.3 5.8 5.8 6.4 6.2 6.1 5.6 7.5 7.3 Đ Đ Đ 7.4 6.5 Khá Tốt
19 Vũ Thị Lan Phương 4.0 3.9 4.5 4.9 5.5 5.1 3.8 5.2 6.3 Đ Đ Đ 3.8 4.7 Yếu Tb
20 Nguyễn Thị Tố Quyên 4.7 3.7 5.1 5.6 4.6 5.9 4.1 6.3 6.6 Đ Đ Đ 5.9 5.3 Tb Khá
21 Nguyễn Thị Như Quỳnh 8.1 5.6 6.5 6.6 8.2 5.9 6.6 7.9 6.8 Đ Đ Đ 8.2 7.0 Khá Tốt
22 Đặng Thị Minh Tâm 7.4 6.7 6.6 6.8 6.7 6.9 6.6 7.9 7.1 Đ Đ Đ 8.3 7.1 Khá Tốt
23 Hồ Hoàng Tâm 6.2 5.3 6.0 5.3 5.5 6
STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN TBcm Học lực Hạnh kiểm
Toán Vật lí Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật Tin học
1 Nguyễn Trọng An 8.8 7.5 7.4 6.7 8.2 8.1 6.7 7.6 8.7 Đ Đ Đ 8.9 7.9 Khá Tốt
2 Bùi Thị Phương Anh 5.5 5.1 5.3 5.4 6.9 5.3 4.6 5.2 6.3 Đ Đ Đ 5.0 5.5 Tb Khá
3 Hồ Quốc Bảo 8.3 8.4 8.5 7.0 8.9 9.1 7.6 8.8 7.8 Đ Đ Đ 9.3 8.4 Giỏi Tốt
4 Lê Tùng Dương 6.3 6.1 6.3 6.1 6.2 6.4 5.1 7.9 7.4 Đ Đ Đ 5.9 6.4 Tb Tốt
5 Nguyễn Công Đạt 5.9 6.1 6.6 5.7 5.8 6.0 4.7 5.1 7.0 Đ Đ Đ 7.1 6.0 Tb Khá
6 Hồ Thị Thiên Định 7.8 8.6 7.1 8.0 8.9 6.6 6.3 8.3 9.2 Đ Đ Đ 8.8 8.0 Khá Tốt
7 Đặng Thị Hà 8.8 6.8 6.6 6.3 6.8 6.3 5.6 7.0 8.2 Đ Đ Đ 7.9 7.0 Khá Tốt
8 Nguyễn Lý Hải 5.7 5.6 5.0 4.7 6.6 6.0 4.2 5.6 6.9 Đ Đ Đ 6.6 5.7 Tb Khá
9 Đặng Thị Thu Hằng 6.9 6.2 6.6 6.7 6.8 5.9 5.6 6.7 8.1 Đ Đ Đ 7.7 6.7 Khá Tốt
10 Phạm Quốc Hoài 6.3 6.3 5.1 5.5 6.4 6.3 4.9 7.5 8.7 Đ Đ Đ 6.2 6.3 Tb Khá
11 Đặng Mai Huy 7.9 8.3 7.9 6.9 8.6 7.6 6.3 8.3 7.9 Đ Đ Đ 9.0 7.9 Khá Tốt
12 Lê Thị Thu Huyền 8.2 8.5 8.0 7.6 8.6 8.0 7.5 8.8 8.1 Đ Đ Đ 9.4 8.3 Giỏi Tốt
13 Cao Quang Khải 7.8 7.0 7.1 6.3 6.6 6.8 5.6 7.1 6.9 Đ Đ Đ 8.3 7.0 Khá Tốt
14 Trần Trung Kiên 9.1 8.6 8.4 6.9 8.9 8.6 8.5 8.6 8.6 Đ Đ Đ 8.9 8.5 Giỏi Tốt
15 Đàm Hoàng Liêm 6.5 6.8 7.0 6.1 6.6 7.1 6.2 6.8 7.0 Đ Đ Đ 8.8 6.9 Khá Tốt
16 Nguyễn Huỳnh Nhật Linh 6.8 5.1 5.8 6.3 5.6 6.4 4.7 6.1 7.7 Đ Đ Đ 8.3 6.3 Tb Khá
17 Trần Thị Mỹ Linh 8.3 6.7 7.5 6.0 6.6 8.1 6.0 8.0 8.5 Đ Đ Đ 8.9 7.5 Khá Tốt
18 Đào Thị Trúc Mai 8.6 7.1 5.9 7.3 7.1 7.0 5.4 8.9 8.3 Đ Đ Đ 8.2 7.4 Khá Tốt
19 Nguyễn Thị Thu Nguyệt 8.1 8.3 7.6 7.4 6.9 7.3 6.7 8.7 8.1 Đ Đ Đ 8.4 7.8 Khá Tốt
20 Nguyễn Thị Yến Nhi 8.5 6.9 7.2 6.2 6.1 7.7 4.9 8.4 7.1 Đ Đ Đ 8.5 7.2 Tb Khá
21 Đặng Thị Quỳnh Như 8.1 7.7 7.8 7.1 7.4 7.9 6.9 8.1 8.8 Đ Đ Đ 9.5 7.9 Khá Tốt
22 Phạm Yến Như 8.7 8.9 8.2 7.8 7.5 7.7 7.5 7.7 8.0 Đ Đ Đ 9.6 8.2 Giỏi Tốt
23 Trần Minh Quang 7.2 8.6 6.4 6.0 6.6 6.9 6.7 6.9 7.6 Đ Đ Đ 7.4 7.0 Khá Tốt
24 Ngô Thị Như Quỳnh 5.6 7.3 7.2 6.7 5.6 7.8 6.2 8.7 8.1 Đ Đ Đ 9.4 7.3 Khá Tốt
25 Đặng Song Toàn 8.2 6.6 7.4 7.2 7.4 8.1 5.5 8.2 8.4 Đ Đ Đ 8.5 7.6 Khá Tốt
26 Nguyễn Thị Thắm 8.0 8.0 8.7 7.2 8.1 6.9 5.4 9.1 8.1 Đ Đ Đ 9.1 7.9 Khá Tốt
27 Nguyễn Thị Mỹ Thắng 6.6 6.6 7.2 6.1 5.4 7.4 4.7 7.1 7.8 Đ Đ Đ 8.1 6.7 Tb Khá
28 Mai Văn Thế 3.7 5.2 6.0 4.8 5.1 5.5 4.2 5.1 7.2 Đ Đ Đ 5.7 5.3 Yếu Tb
29 Võ Thị Minh Thư 9.1 8.1 7.0 7.6 8.9 8.4 6.7 9.0 8.8 Đ Đ Đ 9.0 8.3 Giỏi Tốt
30 Đoàn Thị Thu Trâm 5.1 5.3 6.4 5.0 5.4 6.9 4.6 5.5 6.7 Đ Đ Đ 5.1 5.6 Tb Khá
31 Hoàng Nguyễn Thảo Vi 7.6 6.4 5.5 5.5 6.1 7.0 5.2 6.1 7.6 Đ Đ Đ 7.0 6.4 Tb Khá
32 Nguyễn Lê Hoài Viễn 6.8 7.2 7.6 7.0 6.2 7.6 6.5 8.2 7.5 Đ Đ Đ 7.3 7.2 Khá Tốt
BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT LỚP 6A2
Học kỳ : HKI Năm học : 2016 - 2017
STT Tên học sinh ĐIỂM TRUNG BÌNH CÁC MÔN TBcm Học lực Hạnh kiểm
Toán Vật lí Sinh học Ngữ Văn Lịch sử Địa lí Tiếng Anh GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ Thuật Tin học
1 Nguyễn Văn Đại 4.7 4.8 4.1 5.7 5.6 5.1 4.2 5.1 5.2 Đ Đ Đ 4.9 4.9 Yếu Tb
2 Nguyễn Huỳnh Đức 6.1 4.2 5.3 6.4 5.7 5.7 5.8 6.2 7.1 Đ Đ Đ 7.8 6.0 Tb Khá
3 Võ Trường Giang 5.7 4.4 5.4 5.9 6.0 5.4 6.2 6.6 6.1 Đ Đ Đ 6.6 5.8 Tb Khá
4 Nguyễn Thị Hiếu 6.5 5.9 5.2 6.4 5.4 5.9 5.7 6.6 6.6 Đ Đ Đ 8.2 6.2 Tb Khá
5 Phan Thế Hiển 5.0 4.7 5.9 4.5 5.0 5.0 4.2 4.4 5.0 Đ Đ Đ 3.6 4.7 Yếu Tb
6 Tô Phước Hoài 6.5 5.4 5.9 6.1 5.6 5.4 5.1 5.8 5.9 Đ Đ Đ 6.3 5.8 Tb Khá
7 Huỳnh Phước Hòa 7.0 7.1 6.7 6.5 6.6 5.0 4.8 6.7 6.6 Đ Đ Đ 7.7 6.5 Tb Khá
8 Phạm Trần Khải 4.4 5.2 4.9 6.2 5.4 5.1 5.1 5.4 6.2 Đ Đ Đ 5.0 5.3 Tb Khá
9 Nguyễn Thị Thúy Kiều 5.2 4.0 6.0 6.4 5.6 6.0 5.6 6.2 6.4 Đ Đ Đ 5.9 5.7 Tb Khá
10 Huỳnh Lương Phước Luân 7.1 7.3 7.1 7.4 5.9 7.0 6.4 7.8 7.6 Đ Đ Đ 8.2 7.2 Khá Tốt
11 Nguyễn Văn Lượng 5.3 5.9 5.2 7.0 5.8 5.3 5.5 6.3 6.0 Đ Đ Đ 7.9 6.0 Tb Khá
12 Lê Thanh Minh 7.0 7.1 5.6 6.2 4.8 6.0 6.8 6.6 6.5 Đ Đ Đ 9.2 6.6 Tb Khá
13 Lê Thị Phương Nam 7.4 5.4 6.3 6.7 6.9 5.8 5.3 6.4 6.9 Đ Đ Đ 7.2 6.4 Tb Khá
14 Nguyễn Trần Trọng Nghĩa 6.2 5.2 6.6 6.0 5.7 5.3 5.2 6.1 7.0 Đ Đ Đ 5.1 5.8 Tb Khá
15 Nguyễn Nguyễn Ngọc Nguyên 7.0 6.7 6.3 6.9 6.3 5.7 6.3 6.7 6.7 Đ Đ Đ 7.8 6.6 Khá Tốt
16 Phạm Hoàng Nhất 7.0 6.3 7.2 6.3 6.6 6.4 6.2 8.3 7.6 Đ Đ Đ 8.3 7.0 Khá Tốt
17 Trần Thị Yến Nhi 7.3 5.4 7.3 7.3 6.1 6.3 6.4 7.1 7.3 Đ Đ Đ 6.3 6.7 Khá Tốt
18 Nguyễn Thị Phấn 7.3 5.8 5.8 6.4 6.2 6.1 5.6 7.5 7.3 Đ Đ Đ 7.4 6.5 Khá Tốt
19 Vũ Thị Lan Phương 4.0 3.9 4.5 4.9 5.5 5.1 3.8 5.2 6.3 Đ Đ Đ 3.8 4.7 Yếu Tb
20 Nguyễn Thị Tố Quyên 4.7 3.7 5.1 5.6 4.6 5.9 4.1 6.3 6.6 Đ Đ Đ 5.9 5.3 Tb Khá
21 Nguyễn Thị Như Quỳnh 8.1 5.6 6.5 6.6 8.2 5.9 6.6 7.9 6.8 Đ Đ Đ 8.2 7.0 Khá Tốt
22 Đặng Thị Minh Tâm 7.4 6.7 6.6 6.8 6.7 6.9 6.6 7.9 7.1 Đ Đ Đ 8.3 7.1 Khá Tốt
23 Hồ Hoàng Tâm 6.2 5.3 6.0 5.3 5.5 6
 






Các ý kiến mới nhất